| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SGKC-00606
| Nguyễn Hạnh Dung | Bài tập Tiếng Anh 7 | GD | H | 2003 | 4(V) | 8800 |
| 2 |
SGKC-00607
| Nguyễn Hạnh Dung | Bài tập Tiếng Anh 7 | GD | H | 2003 | 4(V) | 8800 |
| 3 |
SGKC-00625
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 7 | GD | H | 2003 | 371.011 | 2600 |
| 4 |
SGKC-00626
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 7 | GD | H | 2003 | 371.011 | 2600 |
| 5 |
SGKC-00627
| Hà Nhật Thăng | Giáo dục công dân 7 | GD | H | 2003 | 371.011 | 2600 |
| 6 |
SGKC-00647
| Vũ Quang | Vật lí 7 | GD | H | 2003 | 53 | 4200 |
| 7 |
SGKC-00648
| Vũ Quang | Vật lí 7 | GD | H | 2003 | 53 | 4200 |
| 8 |
SGKC-00649
| Vũ Quang | Vật lí 7 | GD | H | 2003 | 53 | 4200 |
| 9 |
SGKC-00652
| Nguyễn Đức Thâm | Bài tập Vật lí 7 | GD | H | 2003 | 53 | 1600 |
| 10 |
SGKC-00660
| Hoàng Long | Âm nhạc và mĩ thuật 7 | GD | H | 2010 | 7 | 9900 |
|
|